large integer

large integer

A student writes a large integer on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: Số nguyên lớnmột số nguyên giá trị bằng hoặc lớn hơn mười.

dụ sử dụng
  • (Số 10 được coi một số nguyên lớn trong ngữ cảnh này.)
  • (Máy tính có thể xử lý các phép tính với số nguyên lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a large integer" thường được dùng trong toán học, khoa học máy tính, hoặc lý thuyết số để chỉ các số nguyên vượt quá một ngưỡng nhất định (thường 10 hoặc lớn hơn).
  • Trong lập trình, "large integer" có thể đề cập đến kiểu dữ liệu đặc biệt ( dụ: trong Java hoặc Python) dùng để lưu trữ các số vượt quá giới hạn của kiểu số nguyên thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Integer (n): số nguyên (không phân biệt lớn hay nhỏ).
  • Small integer (n): số nguyên nhỏ (thường dưới 10).
  • Large integer arithmetic (n): số học số nguyên lớn (một lĩnh vực trong toán học tin học).
Từ đồng nghĩa
  • Big integer: số nguyên lớn (cách gọi thông dụng khác).
  • Large whole number: số nguyên lớn (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Large integer operations: các phép toán trên số nguyên lớn.
    • Large integer operations are essential in cryptography. (Các phép toán trên số nguyên lớn rất quan trọng trong mật mã học.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với cụm từ này.